bình cầu

bình cầu

Nhà hóa học rót dung dịch axit vào bình cầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm, phần thân phình to hình cầu cổ dài: Dụng cụ này thường được dùng để đun nóng, chưng cất, hoặc chứa đựng hóa chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hóa học rót dung dịch axit vào bình cầu.
    • Bình cầu được gắn với ống sinh hàn để tiến hành chưng cất.
    • Khi đun nóng, cần lắc nhẹ bình cầu để chất lỏng trộn đều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình cầu đáy bằng": loại bình cầu phần đáy phẳng, có thể đứng vững trên mặt bàn hoặc bếp gia nhiệt.

    • Bình cầu đáy bằng thích hợp cho các thí nghiệm cần đun nóng lâu.
  • "bình cầu cổ ngắn" / "bình cầu cổ dài": phân loại dựa trên chiều dài phần cổ bình.

    • Bình cầu cổ dài thường dùng trong thí nghiệm chưng cất để giảm thiểu sự mất mát chất lỏng.
Biến thể từ gần giống
  • Bình tam giác (Erlenmeyer): loại bình thí nghiệm đáy phẳng, thân hình nón, cổ hình trụ.
  • Bình định mức: loại bình cổ dài, trên cổ một vạch mức, dùng để pha chế dung dịch nồng độ chính xác.
  • Bình cầu hút ẩm: loại bình hai cổ, bên trong đựng chất hút ẩm, dùng để bảo quản mẫu vật hoặc hóa chất khô.
Từ đồng nghĩa
  • Bình thí nghiệm (nghĩa rộng, chỉ chung các loại bình).
  • Ballon (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng).
Lưu ý sử dụng
  • "Bình cầu" thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, dược học các phòng thí nghiệm khoa học.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng. Không nên nhầm lẫn với các loại bình chứa thông thường khác.